兽迒鸟迹 thú hàng điểu tích Hán Việt: thú hàng điểu tích Tổng quan Cấu tạo: 兽 (thú) + 迒 (hàng) + 鸟 (điểu) + 迹 (tích)Hán Việtthú hàng điểu tíchCấu tạo兽 + 迒 + 鸟 + 迹 · thú + hàng + điểu + tích nghĩa thành phần: thú + hàng + điểu + tích