獻可替不 xiàn kě tì fǒu · hiến khả thế bất Hán Việt: hiến khả thế bất · Pinyin: xiàn kě tì fǒu Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 可 (khả) + 替 (thế) + 不 (bất)Pinyinxiàn kě tì fǒuHán Việthiến khả thế bấtCấu tạo獻 + 可 + 替 + 不 · hiến + khả + thế + bất nghĩa thành phần: hiến + khả + thế + bất