獻技
hiến kĩ
Hán Việt: hiến kĩ · Pinyin: xiàn jì
Tổng quan
trình diễn tài nghệ: biểu diễn kỹ thuật
Nghĩa
Việt
- Cihui trình diễn tài nghệ: biểu diễn kỹ thuật
- Cihui trình diễn tài nghệ; biểu diễn kỹ thuật。把技術表演給大家看。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表演技藝。如:「登臺獻技」。
Eng
- Cihui 獻技 xiànjì v.o. show one's skill