獻藝

xiàn yì hiến nghệ

Hán Việt: hiến nghệ · Pinyin: xiàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (nghệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呈獻技能,表演才藝。《左傳.襄公十四年》:「商旅于市,百工獻藝。」唐.白行簡〈舞中成八卦賦〉:「客有欣千載之一時,歌聖功而獻藝。」

Eng

  • Cihui 獻藝 xiànyì v.o. 1. show one's skill/ talents 2. present/give a performance (of actors/etc.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

献技 · 表演