獻血活動 xiànxiě huódòng · hiến huyết hoạt động Hán Việt: hiến huyết hoạt động · Pinyin: xiànxiě huódòng Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 血 (huyết) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinxiànxiě huódòngHán Việthiến huyết hoạt độngCấu tạo獻 + 血 + 活 + 動 · hiến + huyết + hoạt + động nghĩa thành phần: hiến + huyết + hoạt + động Nghĩa EngCihui blood drive