獼猴因子

mí hóu yīn zǐmi hầu nhân tử

Hán Việt: mi hầu nhân tử · Pinyin: mí hóu yīn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 獼 (mi) + 猴 (hầu) + 因 (nhân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu tố Rhesus

Đức

  • Handedict Rhesus-Faktor

Từ liên quan

Gần nghĩa

獼猴古鏡 · 獼猴婬鱉 · 獼猴著黐 · 獼猴桃 · 獼猴捉水月 · 獼猴江 · 獼猴池 · 因子分解