因子分解

yīn zǐ fēn jiěnhân tử phân giải

Hán Việt: nhân tử phân giải · Pinyin: yīn zǐ fēn jiě

Tổng quan

Cấu tạo: 因 (nhân) + 子 (tử) + 分 (phân) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích thừa số

Đức

  • Handedict Faktorisierung (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分解代谢 · 分解作用 · 分解性能 · 分解检查 · 分解为因子 · 分解代谢的 · 分解性 · 分解淀粉的