因子分解 yīn zǐ fēn jiě · nhân tử phân giải Hán Việt: nhân tử phân giải · Pinyin: yīn zǐ fēn jiě Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 子 (tử) + 分 (phân) + 解 (giải)Pinyinyīn zǐ fēn jiěHán Việtnhân tử phân giảiCấu tạo因 + 子 + 分 + 解 · nhân + tử + phân + giải nghĩa thành phần: nhân + tử + phân + giải