獼猴桃鹼 mi hầu đào dảm Hán Việt: mi hầu đào dảm Tổng quan Cấu tạo: 獼 (mi) + 猴 (hầu) + 桃 (đào) + 鹼 (dảm)Hán Việtmi hầu đào dảmCấu tạo獼 + 猴 + 桃 + 鹼 · mi + hầu + đào + dảm nghĩa thành phần: mi + hầu + đào + dảm Nghĩa EngCihui actinidine