猕猴梨 mi hầu lê Hán Việt: mi hầu lê Tổng quan Cấu tạo: 猕 (mi) + 猴 (hầu) + 梨 (lê)Hán Việtmi hầu lêCấu tạo猕 + 猴 + 梨 · mi + hầu + lê nghĩa thành phần: mi + hầu + lê