玄介卿

xuán jiè qīng huyền giới khanh

Hán Việt: huyền giới khanh · Pinyin: xuán jiè qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (giới) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龟的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龟的别名。