玄圃園 xuán pǔ yuán · huyền phố viên Hán Việt: huyền phố viên · Pinyin: xuán pǔ yuán Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 圃 (phố) + 園 (viên)Pinyinxuán pǔ yuánHán Việthuyền phố viênCấu tạo玄 + 圃 + 園 · huyền + phố + viên nghĩa thành phần: huyền + phố + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 六朝时洛阳﹑建康宫中之园。Tân Hoa Tự Điển 1.六朝时洛阳﹑建康宫中之园。