玄圃臺 xuán pǔ tái · huyền phố thai Hán Việt: huyền phố thai · Pinyin: xuán pǔ tái Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 圃 (phố) + 臺 (thai)Pinyinxuán pǔ táiHán Việthuyền phố thaiCấu tạo玄 + 圃 + 臺 · huyền + phố + thai nghĩa thành phần: huyền + phố + thai