玄存的 huyền tồn đích Hán Việt: huyền tồn đích Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 存 (tồn) + 的 (đích)Hán Việthuyền tồn đíchCấu tạo玄 + 存 + 的 · huyền + tồn + đích nghĩa thành phần: huyền + tồn + đích Nghĩa EngCihui 玄存的 uáncún de attr. <lg.> subsistent