玄水石

xuán shuǐ shí huyền thủy thạch

Hán Việt: huyền thủy thạch · Pinyin: xuán shuǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thủy) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药玄石的别名。见明李时珍《本草纲目.金石四.玄石》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药玄石的别名。见明李时珍《本草纲目.金石四.玄石》。