玄米茶

xuán mǐ chá huyền mễ trà

Hán Việt: huyền mễ trà · Pinyin: xuán mǐ chá

Tổng quan

genmaicha | Trà Nhật Bản có thêm gạo lứt rang

Cấu tạo: (huyền) + (mễ) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui genmaicha | Trà Nhật Bản có thêm gạo lứt rang

Eng

  • CC-CEDICT genmaicha|Japanese tea with added roasted brown rice
  • Cihui genmaicha; Japanese tea with added roasted brown rice

ja

  • JMdict green tea with roasted brown rice