玄精石

xuán jīng shí huyền tinh thạch

Hán Việt: huyền tinh thạch · Pinyin: xuán jīng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (tinh) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿石名。似石膏之类,可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿石名。似石膏之类,可入药。

Eng

  • Cihui selenitum