玄衣督郵 xuán yī dū yóu · huyền y đốc bưu Hán Việt: huyền y đốc bưu · Pinyin: xuán yī dū yóu Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 衣 (y) + 督 (đốc) + 郵 (bưu)Pinyinxuán yī dū yóuHán Việthuyền y đốc bưuCấu tạo玄 + 衣 + 督 + 郵 · huyền + y + đốc + bưu nghĩa thành phần: huyền + y + đốc + bưu