玄雲歌 xuán yún gē · huyền vân ca Hán Việt: huyền vân ca · Pinyin: xuán yún gē Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 雲 (vân) + 歌 (ca)Pinyinxuán yún gēHán Việthuyền vân caCấu tạo玄 + 雲 + 歌 · huyền + vân + ca nghĩa thành phần: huyền + vân + ca