玄駒國 xuán jū guó · huyền câu quốc Hán Việt: huyền câu quốc · Pinyin: xuán jū guó Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 駒 (câu) + 國 (quốc)Pinyinxuán jū guóHán Việthuyền câu quốcCấu tạo玄 + 駒 + 國 · huyền + câu + quốc nghĩa thành phần: huyền + câu + quốc