玄鳥氏

xuán niǎo shì huyền điểu thị

Hán Việt: huyền điểu thị · Pinyin: xuán niǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (điểu) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。曆正的屬官。司春分、秋分。《左傳.昭公十七年》:「玄鳥氏,司分者也。」唐.孔穎達.正義:「此鳥以春分來,秋分去,故以名官。」