玄鳥氏

xuán niǎo shì huyền điểu thị

Hán Việt: huyền điểu thị · Pinyin: xuán niǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (điểu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦省称"玄鸟"; 传说上古少昊帝时官名。掌春分﹑秋分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省称"玄鸟"。 2.传说上古少昊帝时官名。掌春分﹑秋分。