玄黃未判 huyền hoàng vị phán Hán Việt: huyền hoàng vị phán Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 黃 (hoàng) + 未 (vị) + 判 (phán)Hán Việthuyền hoàng vị phánCấu tạo玄 + 黃 + 未 + 判 · huyền + hoàng + vị + phán nghĩa thành phần: huyền + hoàng + vị + phán Nghĩa EngCihui 玄黃未判 uánhuángwèipàn f.e. before creation; before heaven and earth were separated