玄黃翻覆

xuán huáng fān fù huyền hoàng phiên phúc

Hán Việt: huyền hoàng phiên phúc · Pinyin: xuán huáng fān fù

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (hoàng) + (phiên) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玄黃天地的顏色,天翻地覆。形容變亂很大。如:「任何國家,一旦內亂發生,便將陷入玄黃翻覆。」

Eng

  • Cihui 玄黃翻覆 uánhuángfānfù f.e. overthrow of heaven and earth