玄黃翻覆

xuán huáng fān fù huyền hoàng phiên phúc

Hán Việt: huyền hoàng phiên phúc · Pinyin: xuán huáng fān fù

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (hoàng) + (phiên) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玄黄:天地之色。天翻地覆。形容动乱极大。

Eng

  • Cihui 玄黃翻覆 uánhuángfānfù f.e. overthrow of heaven and earth