率更體 lǜ gèng tǐ · suất canh thể Hán Việt: suất canh thể · Pinyin: lǜ gèng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 更 (canh) + 體 (thể)Pinyinlǜ gèng tǐHán Việtsuất canh thểCấu tạo率 + 更 + 體 · suất + canh + thể nghĩa thành phần: suất + canh + thể