率直地 shuài zhí de · suất trực địa Hán Việt: suất trực địa · Pinyin: shuài zhí de Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 直 (trực) + 地 (địa)Pinyinshuài zhí deHán Việtsuất trực địaCấu tạo率 + 直 + 地 · suất + trực + địa nghĩa thành phần: suất + trực + địa Nghĩa EngCihui aboveboard