玉交杯 yù jiāo bēi · ngọc giao bôi Hán Việt: ngọc giao bôi · Pinyin: yù jiāo bēi Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 交 (giao) + 杯 (bôi)Pinyinyù jiāo bēiHán Việtngọc giao bôiCấu tạo玉 + 交 + 杯 · ngọc + giao + bôi nghĩa thành phần: ngọc + giao + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉制的交饮杯。借指男女交饮的美酒。Tân Hoa Tự Điển 1.玉制的交饮杯。借指男女交饮的美酒。