玉人兒 ngọc nhân nhi Hán Việt: ngọc nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtngọc nhân nhiCấu tạo玉 + 人 + 兒 · ngọc + nhân + nhi nghĩa thành phần: ngọc + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 玉人兒 ùrénr ►See ¹yùrén