玉仙井 yù xiān jǐng · ngọc tiên tỉnh Hán Việt: ngọc tiên tỉnh · Pinyin: yù xiān jǐng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 仙 (tiên) + 井 (tỉnh)Pinyinyù xiān jǐngHán Việtngọc tiên tỉnhCấu tạo玉 + 仙 + 井 · ngọc + tiên + tỉnh nghĩa thành phần: ngọc + tiên + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中太华山上的玉井。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中太华山上的玉井。