玉兔毫 yù tù háo · ngọc thỏ hào Hán Việt: ngọc thỏ hào · Pinyin: yù tù háo Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 兔 (thỏ) + 毫 (hào)Pinyinyù tù háoHán Việtngọc thỏ hàoCấu tạo玉 + 兔 + 毫 · ngọc + thỏ + hào nghĩa thành phần: ngọc + thỏ + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白兔的毫毛。喻月的光芒; 指毛笔。Tân Hoa Tự Điển 1.白兔的毫毛。喻月的光芒。 2.指毛笔。