玉兔鶻

yù tù gǔ ngọc thỏ cốt

Hán Việt: ngọc thỏ cốt · Pinyin: yù tù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thỏ) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"玉兔胡"; 金元时代的一种玉饰的腰带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玉兔胡"。 2.金元时代的一种玉饰的腰带。