玉關情 yù guān qíng · ngọc quan tình Hán Việt: ngọc quan tình · Pinyin: yù guān qíng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 關 (quan) + 情 (tình)Pinyinyù guān qíngHán Việtngọc quan tìnhCấu tạo玉 + 關 + 情 · ngọc + quan + tình nghĩa thành phần: ngọc + quan + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指戍边征人思乡之情。Tân Hoa Tự Điển 1.指戍边征人思乡之情。