玉具劍 yù jù jiàn · ngọc cụ kiếm Hán Việt: ngọc cụ kiếm · Pinyin: yù jù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 具 (cụ) + 劍 (kiếm)Pinyinyù jù jiànHán Việtngọc cụ kiếmCấu tạo玉 + 具 + 劍 · ngọc + cụ + kiếm nghĩa thành phần: ngọc + cụ + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剑鼻和剑镡用白玉制成的剑。Tân Hoa Tự Điển 1.剑鼻和剑镡用白玉制成的剑。