玉参差 ngọc tham soa Hán Việt: ngọc tham soa Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 参 (tham) + 差 (soa)Hán Việtngọc tham soaCấu tạo玉 + 参 + 差 · ngọc + tham + soa nghĩa thành phần: ngọc + tham + soa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鑲玉的排簫。唐.杜牧〈望少華〉詩三首之三:「好伴羽人深洞去,月前秋聽玉參差。」《幼學瓊林.卷三.器用類》:「玉參差,乃是簫名。」