玉堂仙 ngọc đường tiên Hán Việt: ngọc đường tiên Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 堂 (đường) + 仙 (tiên)Hán Việtngọc đường tiênCấu tạo玉 + 堂 + 仙 · ngọc + đường + tiên nghĩa thành phần: ngọc + đường + tiên