玉堂手

yù táng shǒu ngọc đường thủ

Hán Việt: ngọc đường thủ · Pinyin: yù táng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (đường) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翰林学士的手笔﹑文才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翰林学士的手笔﹑文才。