玉堂麻

yù táng má ngọc đường ma

Hán Việt: ngọc đường ma · Pinyin: yù táng má

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (đường) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翰林院代拟的诏令。麻,指皇帝颁诏用的麻纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翰林院代拟的诏令。麻,指皇帝颁诏用的麻纸。