玉奴粧 ngọc nô trang Hán Việt: ngọc nô trang Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 奴 (nô) + 粧 (trang)Hán Việtngọc nô trangCấu tạo玉 + 奴 + 粧 · ngọc + nô + trang nghĩa thành phần: ngọc + nô + trang