玉娉婷

yù pīng tíng ngọc phinh đình

Hán Việt: ngọc phinh đình · Pinyin: yù pīng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (phinh) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容像玉一样的美好; 指美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容像玉一样的美好。 2.指美女。