玉尖面 ngọc tiêm diện Hán Việt: ngọc tiêm diện Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 尖 (tiêm) + 面 (diện)Hán Việtngọc tiêm diệnCấu tạo玉 + 尖 + 面 · ngọc + tiêm + diện nghĩa thành phần: ngọc + tiêm + diện