玉局化 yù jú huà · ngọc cục hóa Hán Việt: ngọc cục hóa · Pinyin: yù jú huà Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 局 (cục) + 化 (hóa)Pinyinyù jú huàHán Việtngọc cục hóaCấu tạo玉 + 局 + 化 · ngọc + cục + hóa nghĩa thành phần: ngọc + cục + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。在成都市北。宋代著名道观玉局观设此。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在成都市北。宋代著名道观玉局观设此。