玉山岑 yù shān cén · ngọc san sầm Hán Việt: ngọc san sầm · Pinyin: yù shān cén Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 山 (san) + 岑 (sầm)Pinyinyù shān cénHán Việtngọc san sầmCấu tạo玉 + 山 + 岑 · ngọc + san + sầm nghĩa thành phần: ngọc + san + sầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉山之巅。神话中西王母的居处,泛指仙境。Tân Hoa Tự Điển 1.玉山之巅。神话中西王母的居处,泛指仙境。