玉山果 yù shān guǒ · ngọc san quả Hán Việt: ngọc san quả · Pinyin: yù shān guǒ Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 山 (san) + 果 (quả)Pinyinyù shān guǒHán Việtngọc san quảCấu tạo玉 + 山 + 果 · ngọc + san + quả nghĩa thành phần: ngọc + san + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即榧实。以产于江西玉山而得名。Tân Hoa Tự Điển 1.即榧实。以产于江西玉山而得名。