玉川奴 ngọc xuyên nô Hán Việt: ngọc xuyên nô Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 川 (xuyên) + 奴 (nô)Hán Việtngọc xuyên nôCấu tạo玉 + 川 + 奴 · ngọc + xuyên + nô nghĩa thành phần: ngọc + xuyên + nô