玉帖鐙 yù tiē dèng · ngọc thiếp đăng Hán Việt: ngọc thiếp đăng · Pinyin: yù tiē dèng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 帖 (thiếp) + 鐙 (đăng)Pinyinyù tiē dèngHán Việtngọc thiếp đăngCấu tạo玉 + 帖 + 鐙 · ngọc + thiếp + đăng nghĩa thành phần: ngọc + thiếp + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉饰的马镫。Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的马镫。