玉簾鉤 yù lián gōu · ngọc liêm câu Hán Việt: ngọc liêm câu · Pinyin: yù lián gōu Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 簾 (liêm) + 鉤 (câu)Pinyinyù lián gōuHán Việtngọc liêm câuCấu tạo玉 + 簾 + 鉤 · ngọc + liêm + câu nghĩa thành phần: ngọc + liêm + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帘钩的美称; 比喻弦月。Tân Hoa Tự Điển 1.帘钩的美称。 2.比喻弦月。