玉帶橋 ngọc đái kiều Hán Việt: ngọc đái kiều Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 帶 (đái) + 橋 (kiều)Hán Việtngọc đái kiềuCấu tạo玉 + 帶 + 橋 · ngọc + đái + kiều nghĩa thành phần: ngọc + đái + kiều Nghĩa EngCihui 玉帶橋 ùdàiqiáo n. beautifully decorated arched bridge M:⁴zuò