玉心皎潔 ngọc tâm kiểu khiết Hán Việt: ngọc tâm kiểu khiết Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 心 (tâm) + 皎 (kiểu) + 潔 (khiết)Hán Việtngọc tâm kiểu khiếtCấu tạo玉 + 心 + 皎 + 潔 · ngọc + tâm + kiểu + khiết nghĩa thành phần: ngọc + tâm + kiểu + khiết Nghĩa EngCihui 玉心皎潔 ùxīnjiǎojié f.e. 1. A pure heart is unsullied. 2. a clean mind