玉手纖纖

ngọc thủ tiêm tiêm

Hán Việt: ngọc thủ tiêm tiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thủ) + (tiêm) + (tiêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容手細白而柔嫩,多指女性而言。

Eng

  • Cihui 玉手纖纖 ùshǒuxiānxiān f.e. the slender hands of a pretty young woman