玉抱肚 yù bào dù · ngọc bão đỗ Hán Việt: ngọc bão đỗ · Pinyin: yù bào dù Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 抱 (bão) + 肚 (đỗ)Pinyinyù bào dùHán Việtngọc bão đỗCấu tạo玉 + 抱 + 肚 · ngọc + bão + đỗ nghĩa thành phần: ngọc + bão + đỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉带名; 牡丹的一种; 曲名。见元散曲。Tân Hoa Tự Điển 1.玉带名。 2.牡丹的一种。 3.曲名。见元散曲。